Bỏ qua đến nội dung

看管

kān guǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chăm sóc
  2. 2. coi sóc
  3. 3. quản lý

Usage notes

Collocations

Commonly used with 孩子, 犯人, 行李, 财产 to mean watch over or keep an eye on with a duty to protect.

Common mistakes

看管 often implies guarding or supervising with responsibility, not just casual looking. Don't use it for simply watching something enjoyable.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请帮我 看管 一下行李。
Please watch my luggage for a moment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.