Bỏ qua đến nội dung

看见

kàn jiàn
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhìn thấy
  2. 2. thấy
  3. 3. nhìn ra

Usage notes

Collocations

Often followed by 了 to indicate completed action: 我看见了 (I saw it).

Common mistakes

Learners often say 看 and 见 separately (我看了见) instead of the inseparable compound 看见.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
小偷 看见 警察就逃了。
The thief ran away as soon as he saw the police.
看见 一只猫。
I saw a cat.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.