Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dường như
- 2. có vẻ như
- 3. có vẻ là
Câu ví dụ
Hiển thị 5他 看起来 非常斯文。
He looks very refined.
你 看起来 一副疲惫的模样。
You look tired.
那只狗 看起来 很凶。
That dog looks very fierce.
那个人 看起来 很凶恶。
That person looks very fierce.
她 看起来 很坚强,其实内心很脆弱。
She looks very strong, but in fact she is fragile inside.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.