Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

起来

Nhận biết bổ ngữ linh hoạt 起来 trong các câu thực tế.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Động từ/tính từ + 起来

Dùng 起来 cho việc bắt đầu, tăng lên, tập hợp hoặc có vẻ như.

孩子们笑起来了。

Khi nào dùng 起来

起来 có thể chỉ hướng, nhưng cũng đánh dấu lúc bắt đầu hành động, sự vật được tập hợp hoặc vẻ ngoài của sự việc.

这个问题看起来不难。

Vấn đề này có vẻ không khó.

我突然想起来他的名字。

Tôi chợt nhớ ra tên anh ấy.

请站起来。

Làm ơn đứng lên.

这件事说起来容易。

Việc này dễ nói.

Lỗi thường gặp

  • 起来 có nhiều nghĩa; đừng ép nó vào một bản dịch duy nhất.
  • Với 看/听/说, nó thường đánh dấu sự cảm nhận hoặc đánh giá.
  • Phân biệt 起来 với 出来 và 下来 dựa vào ngữ cảnh.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

听到笑话,大家笑 了

Mọi người bắt đầu cười khi nghe câu chuyện cười
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter