Bỏ qua đến nội dung

看重

kàn zhòng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. coi trọng
  2. 2. đánh giá cao
  3. 3. coi là quan trọng

Usage notes

Common mistakes

看重 cannot take an adjective complement directly; use 看得重 instead, e.g., 他把钱看得很重 (He values money a lot).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他很 看重 这个工作机会。
He values this job opportunity a lot.
看重 錢嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10551877)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.