看重
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. coi trọng
- 2. đánh giá cao
- 3. coi là quan trọng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
看重 cannot take an adjective complement directly; use 看得重 instead, e.g., 他把钱看得很重 (He values money a lot).
Câu ví dụ
Hiển thị 2他很 看重 这个工作机会。
你 看重 錢嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.