Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

真切

zhēn qiè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. vivid
  2. 2. distinct
  3. 3. clear
  4. 4. sincere
  5. 5. honest