Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

真命

zhēn mìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to receive heaven's command (of Daoist immortals etc)
  2. 2. ordained by heaven

Từ cấu thành 真命