真声

zhēn shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. natural voice
  2. 2. modal voice
  3. 3. true voice
  4. 4. opposite: falsetto 假聲|假声[jiǎ shēng]

Từ cấu thành 真声