真实性
zhēn shí xìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. authenticity
- 2. truthfulness
- 3. veracity
- 4. reality
- 5. validity
Câu ví dụ
Hiển thị 1我需要求证这个数据的 真实性 。
I need to verify the authenticity of this data.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.