Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành tâm
- 2. chân thành
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与动词“用”“出于”等搭配,如“出于真心”“用真心对待”
Formality
可用于正式或非正式语境,表达真实情感时常用
Câu ví dụ
Hiển thị 2他对我说的都是 真心 话。
What he said to me are all sincere words.
這次是 真心 話。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.