真心

zhēn xīn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sincere
  2. 2. heartfelt

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這次是 真心 話。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3526043)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 真心