Bỏ qua đến nội dung

真心

zhēn xīn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành tâm
  2. 2. chân thành

Usage notes

Collocations

常与动词“用”“出于”等搭配,如“出于真心”“用真心对待”

Formality

可用于正式或非正式语境,表达真实情感时常用

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他对我说的都是 真心 话。
What he said to me are all sincere words.
這次是 真心 話。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3526043)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 真心