真意

zhēn yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. real intention
  2. 2. true meaning
  3. 3. correct interpretation

Câu ví dụ

Hiển thị 1
酒後吐 真意
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13343032)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 真意