真挚
zhēn zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành thật
- 2. chân thành
- 3. thành tâm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
真挚常用于形容感情、友谊等抽象事物,如“真挚的感情”,较少用于形容具体事物。
Common mistakes
“真挚”和“真诚”都表示 sincere,但“真挚”侧重感情的深厚真切,“真诚”侧重态度的诚恳真实,二者不可随意互换。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们之间有着 真挚 的友谊。
There is a sincere friendship between them.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.