真是

zhēn shi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. indeed; truly
  2. 2. (coll.) (used to express disapproval, annoyance etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 3
真是 個醜聞!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13139011)
謝謝! 真是 體貼。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4504254)
真是 無聊。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6058620)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.