真是
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. thật là; quả thật
- 2. (tỏ ý bực mình) thiệt tình
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 5你 真是 一个有福气的人。
你 真是 个笨蛋!
他的理由 真是 太可笑了。
您这样夸我, 真是 不敢当。
这个结果 真是 出人意料。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.