真是
zhēn shi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thật sự; thực sự
- 2. (thông tục) (dùng để biểu thị sự không hài lòng, bực bội)
Câu ví dụ
Hiển thị 5你 真是 一个有福气的人。
你 真是 个笨蛋!
他的理由 真是 太可笑了。
您这样夸我, 真是 不敢当。
这个结果 真是 出人意料。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.