Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự thật
- 2. câu trả lời
- 3. bí mật
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ tương ứng
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5经过调查, 真相 终于水落石出。
记者揭露了 真相 。
他隐瞒了 真相 。
请你告诉我 真相 。
他不经意间说出了 真相 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.