Bỏ qua đến nội dung

真空

zhēn kōng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không khí
  2. 2. không gian chân không

Usage notes

Collocations

常与“处于”或“形成”搭配,如“处于真空状态”或“形成真空”。

Cultural notes

在物理学外,可比喻与外界隔绝的环境,如“生活在真空中”指脱离现实。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
宇宙中大部分空间是 真空
Most of the space in the universe is a vacuum.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.