Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không khí
- 2. không gian chân không
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“处于”或“形成”搭配,如“处于真空状态”或“形成真空”。
Cultural notes
在物理学外,可比喻与外界隔绝的环境,如“生活在真空中”指脱离现实。
Câu ví dụ
Hiển thị 1宇宙中大部分空间是 真空 。
Most of the space in the universe is a vacuum.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.