真言

zhēn yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. true statement
  2. 2. incantation (translates Sanskrit: dharani 陀羅尼|陀罗尼)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
酒後吐 真言
Nguồn: Tatoeba.org (ID 765854)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 真言