Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

真身

zhēn shēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the real body (of Buddha or a God)
  2. 2. true effigy

Từ cấu thành 真身