眨眼
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nháy mắt
- 2. nháy mắt một cái
- 3. trong tích tắc
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“眼”或“眼睛”搭配,如“眨眼”或“眨眼睛”
Common mistakes
不要混淆“眨眼”和“眨巴”;“眨巴”是口语用法,带有卖萌色彩
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 眨眼 了。
我在 眨眼 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.