Bỏ qua đến nội dung

眨眼

zhǎ yǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nháy mắt
  2. 2. nháy mắt một cái
  3. 3. trong tích tắc

Usage notes

Collocations

常与“眼”或“眼睛”搭配,如“眨眼”或“眨眼睛”

Common mistakes

不要混淆“眨眼”和“眨巴”;“眨巴”是口语用法,带有卖萌色彩

Câu ví dụ

Hiển thị 2
眨眼 了。
He blinked.
我在 眨眼
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10484399)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 眨眼