眨眼

zhǎ yǎn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to blink
  2. 2. to wink
  3. 3. in the twinkling of an eye

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在 眨眼
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10484399)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 眨眼