Bỏ qua đến nội dung

眼下

yǎn xià
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiện tại
  2. 2. bây giờ
  3. 3. lúc này

Usage notes

Common mistakes

勿与‘眼前’混淆:‘眼下’指时间上的当前,而‘眼前’指空间上的眼前或即将发生的事情。

Formality

‘眼下’多用于口语和非正式写作,正式场合常用‘目前’或‘当前’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
眼下 我没有时间,等会儿再说吧。
I don't have time right now, let's talk about it later.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 眼下