眼下

yǎn xià
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. now
  2. 2. at present
  3. 3. subocular (medicine)

Từ cấu thành 眼下