Bỏ qua đến nội dung

眼前

yǎn qián
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trước mắt
  2. 2. hiện tại
  3. 3. ngay trước mặt

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse with '眼镜' (glasses); 眼前 means 'in front of one's eyes' or 'at the moment'.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
眼前 是一片汪洋大海。
Before us is a vast ocean.
机会就在 眼前 ,别错过。
The opportunity is right before your eyes, don't miss it.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 眼前