眼前
yǎn qián
HSK 3.0 Cấp 3
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trước mắt
- 2. hiện tại
- 3. ngay trước mặt
Từ chứa 眼前
不听老人言,吃亏在眼前
bù tīng lǎo rén yán , chī kuī zài yǎn qián
(idiom) ignore your elders at your peril
在眼前
zài yǎn qián
now
好汉不吃眼前亏
hǎo hàn bù chī yǎn qián kuī
a wise man knows better than to fight when the odds are against him (idiom)
近在眼前
jìn zài yǎn qián
right under one's nose; right in front of one's eyes; close at hand; imminent