Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

眼影

yǎn yǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. eye shadow (cosmetics)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她塗了 眼影
Nguồn: Tatoeba.org (ID 369127)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 眼影