Bỏ qua đến nội dung

眼泪

yǎn lèi
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nước mắt
  2. 2. khóc

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她努力抑制住 眼泪
听到这首歌,他情不自禁地流下了 眼泪

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.