Bỏ qua đến nội dung

眼熟

yǎn shú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quen mắt
  2. 2. có vẻ quen

Từ cấu thành 眼熟