Bỏ qua đến nội dung

眼睁睁

yǎn zhēng zhēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trơ mắt nhìn
  2. 2. đành nhìn bất lực
  3. 3. nhìn một cách vô cảm

Từ cấu thành 眼睁睁