睁
Định nghĩa
- 1. mở (mắt); mở to
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他 睁 开眼睛,看到阳光。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 睁
sững sờ
trơ mắt nhìn
nhắm mắt làm ngơ
nhắm một mắt mở một mắt; làm ngơ
mở mắt
nói dối trắng trợn (thành ngữ)
nói dối trắng trợn (thành ngữ)
mở (mắt)
nhắm một mắt mở một mắt