Bỏ qua đến nội dung

zhēng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mở mắt

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Usage notes

Collocations

睁 is almost always used with 眼睛 (eyes), as in 睁开眼睛 (open one's eyes). It rarely takes other objects.

Common mistakes

Do not confuse 睁 (zhēng, open eyes) with 张 (zhāng, open mouth or spread). Use 张嘴 (zhāngzuǐ) for 'open mouth'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
开眼睛,看到阳光。
He opened his eyes and saw the sunlight.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.