眼线

yǎn xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. informer
  2. 2. snitch
  3. 3. spy
  4. 4. scout
  5. 5. (cosmetics) eye line

Từ cấu thành 眼线