Bỏ qua đến nội dung

眼色

yǎn sè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cử chỉ mắt
  2. 2. nháy mắt
  3. 3. nhìn meaningful

Usage notes

Collocations

常用搭配:使眼色 (give a meaningful glance),递眼色 (flash a signal with one's eyes)

Cultural notes

在中国文化中,眼色常用于非语言沟通,暗示对方注意或采取行动,直接说出来可能失礼。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他给我使了个 眼色 ,让我别说话。
He gave me a meaningful glance, telling me not to speak.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.