Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cử chỉ mắt
- 2. nháy mắt
- 3. nhìn meaningful
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:使眼色 (give a meaningful glance),递眼色 (flash a signal with one's eyes)
Cultural notes
在中国文化中,眼色常用于非语言沟通,暗示对方注意或采取行动,直接说出来可能失礼。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他给我使了个 眼色 ,让我别说话。
He gave me a meaningful glance, telling me not to speak.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.