Bỏ qua đến nội dung

眼镜

yǎn jìng
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kính
  2. 2. kính mắt

Usage notes

Collocations

Common verbs: 戴眼镜 (dài yǎnjìng, to wear glasses), 配眼镜 (pèi yǎnjìng, to get prescription glasses). 不要用 '穿' (chuān, to wear clothing) with glasses.

Common mistakes

Remember that '一副眼镜' (yī fù yǎnjìng) uses the measure word 副, not 个. 副 is used for items that come in pairs, like glasses.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我每天戴 眼镜
I wear glasses every day.
我最近近视加深了,需要换 眼镜
My nearsightedness has worsened recently, and I need new glasses.
他戴 眼镜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 704992)
是,他戴 眼镜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9927483)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 眼镜