着床
zhuó chuáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nằm xuống giường
- 2. (sinh lý học) sự làm tổ (sự bám của phôi nang vào niêm mạc tử cung)
- 3. (của ấu trùng hàu) bám vào giá thể
- 4. (nghĩa bóng) bén rễ
- 5. trở nên vững chắc