Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

着花

zháo huā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. to blossom
  2. 2. to come to flower
  3. 3. to be in bloom