Bỏ qua đến nội dung

睁着眼睛说瞎话

zhēng zhe yǎn jīng shuō xiā huà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lie through one's teeth (idiom)
  2. 2. to talk drivel