Bỏ qua đến nội dung

睡眠

shuì mián
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngủ
  2. 2. chế độ ngủ

Usage notes

Collocations

常用搭配:深度睡眠、睡眠不足、睡眠障碍。不能说“我睡眠了”,应说“我睡觉了”。

Formality

“睡眠”更正式,常用于医学、科技等专业领域;日常对话中通常说“睡觉”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
睡眠 对健康很重要。
Sleep is very important for health.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.