Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngủ
- 2. chế độ ngủ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:深度睡眠、睡眠不足、睡眠障碍。不能说“我睡眠了”,应说“我睡觉了”。
Formality
“睡眠”更正式,常用于医学、科技等专业领域;日常对话中通常说“睡觉”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1睡眠 对健康很重要。
Sleep is very important for health.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.