Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

睡衣

shuì yī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. night clothes
  2. 2. pajamas

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你睡覺時穿 睡衣 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10640276)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.