Bỏ qua đến nội dung

睡袋

shuì dài
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. túi ngủ

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

睡袋 is specifically for sleeping, not a general bag for carrying things; use 背包 for a backpack.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 睡袋 很暖和。
This sleeping bag is very warm.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 睡袋