Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. túi ngủ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
睡袋 is specifically for sleeping, not a general bag for carrying things; use 背包 for a backpack.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 睡袋 很暖和。
This sleeping bag is very warm.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.