督察

dū chá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to supervise
  2. 2. to superintend
  3. 3. inspector
  4. 4. censorship

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆是稅務 督察
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5640712)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.