Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

睦

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

mù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. amicable
  2. 2. harmonious

Từ chứa 睦

和睦
hé mù

peaceful relations

不睦
bù mù

to not get along well

修睦
xiū mù

to cultivate friendship with neighbors

和睦相处
hé mù xiāng chǔ

to live in harmony

悌睦
tì mù

to live at peace as brothers

敦睦
dūn mù

to promote friendly relations

睦亲
mù qīn

close relative

睦谊
mù yì

cordiality

睦邻
mù lín

to get on well with one's neighbors

睦邻政策
mù lín zhèng cè

good-neighbor policy

亲睦
qīn mù

friendly

亲睦邻邦
qīn mù lín bāng

friendly neighboring countries

辑睦
jí mù

tranquil

邻睦
lín mù

to be on friendly terms

雍睦
yōng mù

harmonious

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.