和睦相处
Định nghĩa
- 1. sống hòa thuận với nhau
- 2. chung sống hòa thuận
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 和睦相处
và
họa thơ đáp lại theo cùng vần
ù
trộn chất bột với nước
trộn (các nguyên liệu) với nhau
hòa thuận; hòa mục
chung sống; ăn ở; đối xử với nhau
xử lý; giải quyết; thu xếp
chỗ; nơi; chốn; vị trí
lẫn nhau; qua lại; tương hỗ
vẻ ngoài, diện mạo
hòa thuận