Bỏ qua đến nội dung

瞄准

miáo zhǔn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhắm vào
  2. 2. đặt mục tiêu
  3. 3. chọn mục tiêu

Usage notes

Collocations

常与‘目标’搭配,如‘瞄准目标’,或与具体射击对象连用,如‘瞄准靶心’。

Common mistakes

瞄准通常用于具体的射击或精确对准动作,而‘针对’多用于抽象目标或措施。避免混淆两者用法。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
猎人 瞄准 了树上的鸟。
The hunter aimed at the bird in the tree.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.