Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhắm vào
- 2. đặt mục tiêu
- 3. chọn mục tiêu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与‘目标’搭配,如‘瞄准目标’,或与具体射击对象连用,如‘瞄准靶心’。
Common mistakes
瞄准通常用于具体的射击或精确对准动作,而‘针对’多用于抽象目标或措施。避免混淆两者用法。
Câu ví dụ
Hiển thị 1猎人 瞄准 了树上的鸟。
The hunter aimed at the bird in the tree.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.