瞌睡虫

kē shuì chóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mythological insect that makes people doze off
  2. 2. (fig.) drowsiness
  3. 3. (coll.) person who loves sleeping
  4. 4. sleepaholic