瞎搞
xiā gǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to fool around
- 2. to mess with
- 3. to do sth without a plan
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.