Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

瞑想

míng xiǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to muse
  2. 2. to think deeply
  3. 3. contemplation
  4. 4. meditation