Bỏ qua đến nội dung

瞬间

shùn jiān
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong khoảnh khắc
  2. 2. trong tích tắc
  3. 3. trong nháy mắt

Usage notes

Collocations

Commonly used with 一 (一瞬间) to emphasize brevity; can be followed by 就 to indicate an immediate result.

Common mistakes

瞬间 is usually used as a noun or adverb meaning 'in an instant'; avoid using it as a verb or adjective.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
摄影师捕捉到了一个美丽的 瞬间
The photographer captured a beautiful moment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.