Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

矢志

shǐ zhì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take an oath to do sth
  2. 2. to pledge
  3. 3. to vow

Từ cấu thành 矢志