Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảm giác
- 2. nhận thức
- 3. ý thức
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常搭配“失去知觉”、“恢复知觉”,表示昏迷或无意识状态。
Common mistakes
知觉多用于心理学或正式语境,日常感官感受多用“感觉”,误用会显得不自然。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他失去了 知觉 。
He lost consciousness.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.