知道
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. biết
- 2. được biết
- 3. hiểu
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 怎么 (zěnme) to mean 'how to know', and 不 (bù) for 'do not know'.
Common mistakes
Not usually followed by a clause; use 知道 + noun/noun phrase, or 知道……吗 for questions.
Câu ví dụ
Hiển thị 5我 知道 这件事。
我原先不 知道 这件事。
現在,他們 知道 我們在這裏。
湯姆應該 知道 知道 。
我 知道 你 知道 我 知道 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.