Bỏ qua đến nội dung

矫正

jiǎo zhèng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sửa chữa
  2. 2. điều chỉnh
  3. 3. chữa trị

Usage notes

Collocations

矫正常用于医疗或技术领域,如“矫正视力”或“矫正牙齿”,不宜用于日常小错。

Common mistakes

“矫正”强调恢复至正常状态,不可与“教导”混用;错例:老师矫正学生的不良行为。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
牙医在帮他 矫正 牙齿。
The dentist is helping him straighten his teeth.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.