矫正

jiǎo zhèng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to correct
  2. 2. to rectify (e.g. a physical defect such as hearing or vision)
  3. 3. to cure
  4. 4. rectification
  5. 5. correction
  6. 6. to straighten