矫正
jiǎo zhèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sửa chữa
- 2. điều chỉnh
- 3. chữa trị
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
3 itemsUsage notes
Collocations
矫正常用于医疗或技术领域,如“矫正视力”或“矫正牙齿”,不宜用于日常小错。
Common mistakes
“矫正”强调恢复至正常状态,不可与“教导”混用;错例:老师矫正学生的不良行为。
Câu ví dụ
Hiển thị 1牙医在帮他 矫正 牙齿。
The dentist is helping him straighten his teeth.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.