矫饰
jiǎo shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to put on airs
- 2. to pretend sth is better than it is
- 3. affectation
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.